Trang chủ / Kho Từ Vựng / Từ vựng cơ bản / Từ vựng tiếng Anh chủ đề về rau củ, trái cây

Từ vựng tiếng Anh chủ đề về rau củ, trái cây

Việc trau dồi từ vựng Tiếng Anh là một quá trình lâu dài, cần nhiều thời gian, nếu cố gắng nhồi nhét đôi khi lại không hiệu quả mà ngược lại còn phản tác dụng. Tuy nhiên, bạn có thể học mỗi ngày khoảng 10 từ vựng, đặc biệt là những từ quen thuộc, ví dụ như tên gọi của những loài rau củ quả, trái cây thường gặp… Điều này sẽ giúp hình thành phản xạ và làm tăng vốn từ vựng của bản thân.

Sau đây là list từ vựng Tiếng Anh chủ đề về rau củ quả, trái cây thông dụng mà Kiến đã tổng hợp. Hy vọng bộ từ vựng này có thể giúp ích không chỉ trong đời sống thường ngày mà còn giúp những bạn đang công tác trong lĩnh vực Nhà hàng – Khách sạn nắm bắt được tên gọi của các nguyên liệu để phục vụ tốt khách hàng, đặc biệt trong môi trường quốc tế, chuyên nghiệp.

tu vung ve rau

Các loại rau

Chắc hẳn mọi người đều biết ăn rau xanh hàng ngày mang lại rất nhiều lợi ích cho sức khỏe. Việt Nam nổi tiếng với các loại rau, mỗi món ăn sử dụng mỗi loại rau khác nhau làm nguyên liệu hoặc ăn kèm. Vậy, bạn có thể gọi tên bao nhiêu loại rau bằng Tiếng Anh? Đừng lo lắng nếu bạn không biết nhiều, Kiến đã chuẩn bị một số từ vựng thông dụng về chủ đề này để bạn bổ sung vào vốn từ của bản thân ngay sau đây:

  • Cauliflower /ˈkɒlɪflaʊər/: Bông cải trắng (súp lơ)
  • Broccoli /ˈbrɒkəli/: Bông cải xanh
  • Cabbage /ˈkæbɪdʒ/: Bắp cải
  • Celery /ˈseləri/: Cần tây
  • Asparagus /əˈspærəɡəs/: Măng tây
  • Watercress /ˈwɔːtəkres/: Cải xoong
  • Water morning glory / ˈwɔːtər ˈmɔːnɪŋ ˈɡlɔːri/: Rau muống
  • Amaranth /ˈæmərænθ/: Rau dền
  • Lettuce /ˈletɪs/: Xà lách
  • Cress /kres/: Rau mầm
  • Green onion /ɡriːn ˈʌnjən/ hoặc Spring onion /sprɪŋ ˈʌnjən/: hành lá
  • Lemon grass /ˈlemən ɡrɑːs/: Cây xả
  • Chives /tʃaɪvz/: Lá hẹ
  • Cilantro /sɪˈlæntrəʊ/ hoặc
  • Coriander /kɒriˈændər/: Rau mùi
  • Herb /hɜːb/: Rau thơm
  • Mushroom /ˈmʌʃruːm/: Nấm
tu vung ve cu qua

Các loại củ, quả

Bên cạnh rau xanh, các loại củ quả cũng đóng vai trò quan trọng trong khẩu phần ăn hàng ngày. Tuy nhiên, có phải đôi lúc bạn cũng băn khoăn khoai môn hoặc quả su su trong Tiếng Anh gọi là gì? Nếu câu trả lời là “Có”, vậy thì đừng chần chừ mà hãy khám phá ngay bộ từ vựng về các loại củ, quả dưới đây nhé.

  • Carrot /ˈkærət/: Củ cà rốt
  • Kohlrabi /kəʊlˈra:bi/: Củ su hào
  • Beet /bi:t/: Củ cải đỏ (củ cải đường)
  • Leek /li:k/: Tỏi tây
  • Potato /pəˈteɪtoʊ/: Khoai tây
  • Sweet potato /swi:t pəˈteɪtoʊ/: Khoai lang
  • Taro /ˈta:rəʊ/: Khoai môn
  • Aubergine /ˈəʊbədʒi:n/ hoặc
  • Eggplant /ˈegplɑ:nt /: Cà tím
  • Bitter gourd /ˈbitər guəd/: Mướp đắng (khổ qua)
  • Cucumber /ˈkju:kʌmbər/: Quả dưa chuột
  • Chayote /ˈt∫ajəuti/: Quả su su
  • Gourd /guəd/: Quả bầu
  • Pumpkin / ˈpʌmpkɪn /: Quả bí ngô
  • Zucchini /zʊˈki:ni/: Bí ngòi
  • Tomato / təˈmeɪtoʊ /: Quả cà chua
  • Corn / kɔ:n /: Bắp ngô
tu vung ve trai cay

Các loại trái cây

Với điều kiện thuận lợi về khí hậu, Việt Nam có rất nhiều trái cây, đa dạng và phong phú về chủng loại, mùi vị. Để thuận tiện giới thiệu với bạn bè quốc tế, sau đây là một số từ vựng Tiếng Anh chủ đề trái cây thường gặp mà Kiến đã tổng hợp. Hãy ghi chú và luyện tập phát âm với những từ vựng mà bạn chưa biết để có thể tự tin giới thiệu hoặc giải thích với bạn bè nước ngoài trong những trường hợp cần thiết nhé.

  • Avocado /ævəˈka:dou/: Bơ
  • Custard apple /ˈkʌstəd ˈæpəl/: Quả na
  • Grapefruit /ˈgreipfru:t/ hoặc
  • Pomelo /ˈpɒmɪləʊ/: Bưởi
  • Tangerine /tændʒəˈriːn/: Quýt
  • Kumquat /ˈkʌmkwɔt/: Quất
  • Starfruit /ˈstɑ:rfru:t/: Khế
  • Mango /ˈmæηgou/: Xoài
  • Pineapple /ˈpainæpl/: Dứa, thơm
  • Mangosteen /ˈmaŋgəstiːn/: Măng cụt
  • Jackfruit /ˈdʒækfru:t/: Mít
  • Plum /plʌm/: Mận
  • Guava /ˈgwa:və/: Ổi
  • Apricot /ˈæprɪkɒt/: Mơ
  • Rambutan /ræmˈbuːtən/: Chôm chôm
  • Dragon fruit /ˈdrægənfru:t/: Thanh long
  • Pomegranate /ˈpɒmɪɡrænɪt /: Lựu
  • Longan /ˈlɒŋɡən/: Nhãn
  • Lychee /ˈli:tʃi:/ hoặc Litchi /laɪˈtʃiː/: Vải
  • Persimmon /pəˈsimən/: Hồng
  • Tamarind /ˈtæmərind/: Me
tu vung ve cac loai hat

Các loại hạt, đậu

Những lợi ích và giá trị dinh dưỡng của các loại hạt, đậu đem đến cho chúng ta là không thể phủ nhận. Các loại hạt, đậu thông thường chứa nhiều chất xơ, vitamin B và các khoáng chất quan trọng, chẳng hạn như sắt, kẽm, magie. Ngoài ra chúng còn là nguồn cung cấp protein tuyệt vời, rất cần thiết cho sự tăng trưởng, phát triển, chức năng miễn dịch và sức khỏe tổng thể.

Việc nắm các từ vựng Tiếng Anh về các loại hạt, đậu không những làm phong phú vốn từ vựng, mà còn giúp bạn tự tin giao tiếp trong những trường hợp cần thiết. Sau đây, Kiến xin gửi đến các bạn bộ từ vựng về các loại hạt, đậu trong Tiếng Anh, đừng ngần ngại mà hãy tham khảo ngay nhé.

  • Black beans / bælk bi:nz/: Đậu đen
  • Mung beans /mʌŋ biːnz/: Đậu xanh
  • Peanuts /ˈpiːnʌts/: Hạt đậu phộng
  • Soy beans /ˈsɔɪbiːnz/: Hạt đậu nành
  • Almond /ˈɑːmənd/: Hạt hạnh nhân
  • Basil seeds /ˈbeɪzl siːdz/: Hạt é
  • Sesame seeds /ˈsesəmi siːdz/: Hạt mè
  • Cashew nuts /ˈkæʃuː nʌts/: Hạt điều
  • Chestnuts /ˈtʃesnʌts/: Hạt dẻ
  • Lotus seeds /ˈloʊtəs siːdz/: Hạt sen
  • Macadamia nuts /mækəˈdeɪmiə nʌts/: Hạt mắc ca
  • Malva nuts /mal:v nʌts/: Hạt đười ươi
  • Sunflower seeds /ˈsʌnflaʊər siːdz/: Hạt hướng dương
  • Pumpkin seeds /ˈpʌmp.kɪn siːdz/: Hạt bí
  • Walnuts /ˈwɔːlnʌts/: Quả óc chó

Trên đây là trọn bộ từ vựng chủ đề rau củ quả, trái cây bằng tiếng Anh thường gặp trong đời sống hàng ngày. Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trau dồi vốn từ vựng của bản thân và đừng quên thường xuyên ôn tập để đạt hiệu quả tốt nhất nhé.

5/5 - (1 bình chọn)
Default image
I'm Kiến

Xin chào bạn, mình là Kiến, một chú Kiến nhỏ nhoi chăm chỉ học hành ^^. Mình lập ra Blog I'm Kiến nhằm chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm tự học Tiếng Anh của chính mình, từ ngữ pháp, từ vựng cho đến cách viết bài thi và nhiều hơn thế nữa.

Articles: 20
guest
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận